Động từ bất qui tắc Overset trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Overset trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overset

  • Làm đảo lộn, lật đổ

Cách chia động từ bất qui tắc Overset

Động từ nguyên thể Overset
Quá khứ Overset
Quá khứ phân từ Overset
Ngôi thứ ba số ít Oversets
Hiện tại phân từ/Danh động từ Oversetting
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Pair of Vintage Old School Fru