Động từ bất qui tắc Outfly trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Outfly trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outfly

  • Bay cao hơn, bay xa hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Outfly

Động từ nguyên thể Outfly
Quá khứ
Quá khứ phân từ
Ngôi thứ ba số ít Outflys
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outflying
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

80s toys - Atari. I still have