Duck hunt

Động từ bất qui tắc Misdo trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Misdo trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Misdo

  • Phạm lỗi, xử sự sai trái

Cách chia động từ bất qui tắc Misdo

Động từ nguyên thể Misdo
Quá khứ Misdid
Quá khứ phân từ Misdone
Ngôi thứ ba số ít Misdoes
Hiện tại phân từ/Danh động từ Misdoing
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên