Polly po-cket

Động từ bất qui tắc Misbecome trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Misbecome trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Misbecome

  • Không thích hợp, không xứng

Cách chia động từ bất qui tắc Misbecome

Động từ nguyên thể Misbecome
Quá khứ Misbecame
Quá khứ phân từ Misbecome
Ngôi thứ ba số ít Misbecomes
Hiện tại phân từ/Danh động từ Misbecoming
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên