Old school Easter eggs.

Động từ bất qui tắc Lose trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Lose trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Lose

  • Mất, thất lạc

Cách chia động từ bất qui tắc Lose

Động từ nguyên thể Lose
Quá khứ Lost
Quá khứ phân từ Lost
Ngôi thứ ba số ít Loses
Hiện tại phân từ/Danh động từ Losing
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên