Duck hunt

Động từ bất qui tắc Interweave trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Interweave trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Interweave

  • Trộn lẫn, xen lẫn

Cách chia động từ bất qui tắc Interweave

Động từ nguyên thể Interweave
Quá khứ Interwove/Interweaved
Quá khứ phân từ Interwoven/Interweaved
Ngôi thứ ba số ít Interweaves
Hiện tại phân từ/Danh động từ Interweaving
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên