Old school Easter eggs.

Động từ bất qui tắc Foreshow trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Foreshow trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Foreshow

  • Báo trước, nói trước

Cách chia động từ bất qui tắc Foreshow

Động từ nguyên thể Foreshow
Quá khứ Foreshowed
Quá khứ phân từ Foreshown/Foreshowed
Ngôi thứ ba số ít Foreshows
Hiện tại phân từ/Danh động từ Foreshowing
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên