Pair of Vintage Old School Fru

Động từ bất qui tắc Troubleshoot trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Troubleshoot trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Troubleshoot

  • Chữa, sửa chữa

Cách chia động từ bất qui tắc Troubleshoot

Động từ nguyên thể Troubleshoot
Quá khứ Troubleshot
Quá khứ phân từ Troubleshot
Ngôi thứ ba số ít Troubleshoots
Hiện tại phân từ/Danh động từ Troubleshooting
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên