80s toys - Atari. I still have

Động từ bất qui tắc Rewin trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Rewin trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Rewin

  • Lại thắng, thắng thêm lần nữa

Cách chia động từ bất qui tắc Rewin

Động từ nguyên thể Rewin
Quá khứ Rewon
Quá khứ phân từ Rewon
Ngôi thứ ba số ít Rewins
Hiện tại phân từ/Danh động từ Rewinning
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên