Pair of Vintage Old School Fru

Động từ bất qui tắc Resew trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Resew trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Resew

  • Đóng lại (trang sách)

  • May khâu lại

Cách chia động từ bất qui tắc Resew

Động từ nguyên thể Resew
Quá khứ Resewed
Quá khứ phân từ Resewn/Resewed
Ngôi thứ ba số ít Resews
Hiện tại phân từ/Danh động từ Resewing
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên