Pair of Vintage Old School Fru

Động từ bất qui tắc Resend trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Resend trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Resend

  • Gửi lại lần nữa

Cách chia động từ bất qui tắc Resend

Động từ nguyên thể Resend
Quá khứ Resent
Quá khứ phân từ Resent
Ngôi thứ ba số ít Resends
Hiện tại phân từ/Danh động từ Resending
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên