Động từ bất qui tắc Relay trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Relay trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Relay

  • Làm theo kíp, sắp đặt theo kíp

Cách chia động từ bất qui tắc Relay

Động từ nguyên thể Relay
Quá khứ Relaid
Quá khứ phân từ Relaid
Ngôi thứ ba số ít Relays
Hiện tại phân từ/Danh động từ Relaying
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Polly po-cket