Động từ bất qui tắc Reeve trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Reeve trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Reeve

  • Luồn, xỏ (dây...)

Cách chia động từ bất qui tắc Reeve

Động từ nguyên thể Reeve
Quá khứ Reeved/Rove
Quá khứ phân từ Reeved/Rove
Ngôi thứ ba số ít Reeves
Hiện tại phân từ/Danh động từ Reeving
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

XtGem Forum catalog