Old school Easter eggs.

Động từ bất qui tắc Recut trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Recut trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Recut

  • Cắt lại

Cách chia động từ bất qui tắc

Động từ nguyên thể Recut
Quá khứ Recut
Quá khứ phân từ Recut
Ngôi thứ ba số ít Recuts
Hiện tại phân từ/Danh động từ Recutting
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên