Old school Swatch Watches

Động từ bất qui tắc Overwind trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Overwind trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overwind

  • Lên dây (đồng hồ) quá chặt

Cách chia động từ bất qui tắc Overwind

Động từ nguyên thể Overwind
Quá khứ Overwound
Quá khứ phân từ Overwound
Ngôi thứ ba số ít Overwinds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overwinding
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên