Động từ bất qui tắc Overhang trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Overhang trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overhang

  • Nhô ra ở trên

Cách chia động từ bất qui tắc Overhang

Động từ nguyên thể Overhang
Quá khứ Overhung
Quá khứ phân từ Overhung
Ngôi thứ ba số ít Overhangs
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overhanging
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Old school Easter eggs.