Teya Salat

Động từ bất qui tắc Overbear trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Overbear trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overbear

  • Đè xuống, nén xuống

Cách chia động từ bất qui tắc Overbear

Động từ nguyên thể Overbear
Quá khứ Overbore
Quá khứ phân từ Overborne/Overborn
Ngôi thứ ba số ít Overbears
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overbearing
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên