pacman, rainbows, and roller s

Động từ bất qui tắc Offset trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Offset trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Offset

  • Bù lại, đền bù

  • (Ngành in) in ôpxet

Cách chia động từ bất qui tắc Offset

Động từ nguyên thể Offset
Quá khứ Offset
Quá khứ phân từ Offset
Ngôi thứ ba số ít Offsets
Hiện tại phân từ/Danh động từ Offsetting
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên