Động từ bất qui tắc Do trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Do trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Do

  • Làm, thực hiện

Cách chia động từ bất qui tắc Do

Động từ nguyên thể Do
Quá khứ Did
Quá khứ phân từ Done
Ngôi thứ ba số ít Does
Hiện tại phân từ/Danh động từ Doing
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Insane