Pair of Vintage Old School Fru

Động từ bất qui tắc Smite trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Smite trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Smite

  • Đập, vỗ

  • Làm thất bại, đánh thắng

Cách chia động từ bất qui tắc Smite

Động từ nguyên thể Smite
Quá khứ Smote
Quá khứ phân từ Smitten/Smote
Ngôi thứ ba số ít Smites
Hiện tại phân từ/Danh động từ Smiting
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên