Ring ring

Động từ bất qui tắc Misspend trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Misspend trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Misspend

  • Tiêu phí, bỏ phí

Cách chia động từ bất qui tắc Misspend

Động từ nguyên thể Misspend
Quá khứ Misspent
Quá khứ phân từ Misspent
Ngôi thứ ba số ít Misspends
Hiện tại phân từ/Danh động từ Misspending
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên