80s toys - Atari. I still have

Động từ bất qui tắc Fordo trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Fordo trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Fordo

  • Giết, khử

Cách chia động từ bất qui tắc Fordo

Động từ nguyên thể Fordo
Quá khứ Fordid
Quá khứ phân từ Fordone
Ngôi thứ ba số ít Fordoes
Hiện tại phân từ/Danh động từ Fordoing
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên