Động từ bất qui tắc Overdo trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Overdo trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overdo

  • Làm quá trớn, làm quá

Cách chia động từ bất qui tắc Overdo

Động từ nguyên thể Overdo
Quá khứ Overdid
Quá khứ phân từ Overdone
Ngôi thứ ba số ít Overdoes
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overdoing
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Polaroid