Khi nhận lời mời của ai đó, đôi lúc bạn có thể không muốn trả lời ngay là yes hay no. Do dự cũng có nhiều cách, nếu bạn cần thời gian để suy nghĩ kỹ về lời mời trước khi quyết định.
Bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau khi thể hiện thái độ do dự của mình trong tình huống này:
- I’m not sure what my plans are at this moment. Could I let
you know on Friday?
- I may be busy that day. Do you mind if I tell you in a few days?
- Well, I’m not sure, but I may be busy.
- Well, I’m not sure, but I may be playing golf.
- My plans for that day are still up in the air. I’ll let you know
by Tuesday, if that’s okay with you.
- I appreciate the invitation, but I might have an appointment at
that time. Could I let you know later this week?
(appreciate: cảm kích)
- Thanks a lot for the invitation, but I’ll have to check my calendar.
Could I get back to you tonight?
(calendar: lịch công tác, lịch làm việc, ...)
Cấu trúc to be still up in the air = not finalized yet hoặc not complete hoặc unsure có nghĩa là chưa chắc chắn.
Các bài Tình huống tiếng Anh thông dụng khác:
Cách chỉ đường
Cách hướng dẫn
Lời cảm ơn đã hướng dẫn
Cảm ơn đã mời
Cảm ơn khi nhận quà
Cảm ơn vì được giúp đỡ
Cảm ơn khi được khen ngợi
Lời mời
Nhận lời mời
Từ chối lời mời
Do dự
Lời yêu cầu hay Mệnh lệnh
Lời yêu cầu thông dụng
Cách đáp lại lời yêu cầu
Thế giới tưởng chừng như thật điên rồ mà chúng ta đang chứng kiến là kết quả của một hệ niềm tin không hoạt động. Để nhìn thế giới khác đi, chúng ta phải sẵn lòng thay đổi hệ niềm tin của mình, để quá khứ trôi qua, mở rộng nhận thức về hiện tại và làm tan chảy nỗi sợ hãi trong tâm tưởng.
The world we see that seems so insane is the result of a belief system that is not working. To perceive the world differently, we must be willing to change our belief system, let the past slip away, expand our sense of now, and dissolve the fear in our minds.
William James