a cheque FOR (a sum of money - một số tiền):
- They sent me a cheque for £75.
Họ đã gửi tôi một tờ séc 75 bảng Anh.
a demand FOR / a need FOR...:
- The firm closed down because there wasn’t enough demand for its product.
Hãng đó đã đóng cửa vì không có đủ nhu cầu tiêu thụ sản phẩm của họ.
- There’s no excuse for behaviour like that. There’s no need for it.
Không xin lỗi đối với những hành vi như vậy. Không cần thiết phải xin lỗi.
a reason FOR...:
- The train was late but nobody knew the reason for the delay.
(không nói 'reason of')
Chuyến tàu bị trễ nhưng không ai biết lý do sự chậm trễ đó.
Hãy giữ gìn ký ức của mình, hãy bảo vệ chúng, bạn sẽ không bao giờ kể lại được điều mình đã quên đi.
Preserve your memories, keep them well, what you forget you can never retell.
Louisa May Alcott