a cheque FOR (a sum of money - một số tiền):
- They sent me a cheque for £75.
Họ đã gửi tôi một tờ séc 75 bảng Anh.
a demand FOR / a need FOR...:
- The firm closed down because there wasn’t enough demand for its product.
Hãng đó đã đóng cửa vì không có đủ nhu cầu tiêu thụ sản phẩm của họ.
- There’s no excuse for behaviour like that. There’s no need for it.
Không xin lỗi đối với những hành vi như vậy. Không cần thiết phải xin lỗi.
a reason FOR...:
- The train was late but nobody knew the reason for the delay.
(không nói 'reason of')
Chuyến tàu bị trễ nhưng không ai biết lý do sự chậm trễ đó.
Có ba người bạn trung thành: một người vợ tấm cám, một con chó nuôi từ bé và một số tiền dự trữ.
There are three faithful friends: an old wife, an old dog, and ready money.
Benjamin Franklin